Đến nội dung chính

牛刀小试

Âm Hán Việt: ngưu đao tiểu thí

牛刀小试 nghĩa là dùng dao mổ trâu cắt tiết gà, dùng phương tiện to lớn vào chuyện vụn vặt, dùng người không đúng chỗ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
  • dùng phương tiện to lớn vào chuyện vụn vặt
  • dùng người không đúng chỗ

Chiết tự 牛刀小试: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牛ngưu — ngưu, trâu
  • 刀đao — đao
  • 小tiểu — tiểu, nhỏ
  • 试thí — thử, thi

Câu hỏi thường gặp

牛刀小试 nghĩa là gì?

牛刀小试 dịch sang tiếng Việt là dùng dao mổ trâu cắt tiết gà, dùng phương tiện to lớn vào chuyện vụn vặt, dùng người không đúng chỗ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 牛刀小试 đọc thế nào?

牛刀小试 đọc theo âm Hán Việt là ngưu đao tiểu thí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牛刀小试

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.