Đến nội dung chính

牛头不对马嘴

Âm Hán Việt: ngưu đầu bất đối mã chủy

牛头不对马嘴 nghĩa là ông nói gà bà nói vịt, trống đánh xuôi,kèn thổi ngược, râu ông nọ cắm cằm bà kia, nồi vuông úp vung tròn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ông nói gà bà nói vịt
  • trống đánh xuôi,kèn thổi ngược
  • râu ông nọ cắm cằm bà kia
  • nồi vuông úp vung tròn

Chiết tự 牛头不对马嘴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 牛ngưu — ngưu, trâu
  • 头đầu — đầu
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 对đối — đối với, đúng, với
  • 马mã — Mã
  • 嘴chủy — miệng, chủy

Câu hỏi thường gặp

牛头不对马嘴 nghĩa là gì?

牛头不对马嘴 dịch sang tiếng Việt là ông nói gà bà nói vịt, trống đánh xuôi,kèn thổi ngược, râu ông nọ cắm cằm bà kia, nồi vuông úp vung tròn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 牛头不对马嘴 đọc thế nào?

牛头不对马嘴 đọc theo âm Hán Việt là ngưu đầu bất đối mã chủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 牛头不对马嘴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 牛 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.