Đến nội dung chính

焚膏继晷

Âm Hán Việt: phần cao kế quỹ

焚膏继晷 nghĩa là chong đèn thâu đêm, ngày đêm miệt mài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chong đèn thâu đêm
  • ngày đêm miệt mài

Chiết tự 焚膏继晷: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 焚phần — đốt
  • 膏cao — cao
  • 继kế — kế
  • 晷quỹ — quỹ

Câu hỏi thường gặp

焚膏继晷 nghĩa là gì?

焚膏继晷 dịch sang tiếng Việt là chong đèn thâu đêm, ngày đêm miệt mài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 焚膏继晷 đọc thế nào?

焚膏继晷 đọc theo âm Hán Việt là phần cao kế quỹ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 焚膏继晷

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 焚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.