Đến nội dung chính

焚琴煮鹤

Âm Hán Việt: phần cầm chử hạc

焚琴煮鹤 nghĩa là đốt đàn nấu hạc, hoại mỹ, phá hoại phong cảnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đốt đàn nấu hạc
  • hoại mỹ
  • phá hoại phong cảnh

Chiết tự 焚琴煮鹤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 焚phần — đốt
  • 琴cầm — cầm
  • 煮chử — nấu, chử, đun
  • 鹤hạc — hạc

Câu hỏi thường gặp

焚琴煮鹤 nghĩa là gì?

焚琴煮鹤 dịch sang tiếng Việt là đốt đàn nấu hạc, hoại mỹ, phá hoại phong cảnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 焚琴煮鹤 đọc thế nào?

焚琴煮鹤 đọc theo âm Hán Việt là phần cầm chử hạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 焚琴煮鹤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 焚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.