Đến nội dung chính

焚天妖王

Âm Hán Việt: phần thiên yêu vương

焚天妖王 nghĩa là Phần Thiên yêu vương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Phần Thiên yêu vương

Chiết tự 焚天妖王: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 焚phần — đốt
  • 天thiên — thiên
  • 妖yêu — yêu
  • 王vương — Vương

Câu hỏi thường gặp

焚天妖王 nghĩa là gì?

焚天妖王 dịch sang tiếng Việt là Phần Thiên yêu vương.

Âm Hán Việt của 焚天妖王 đọc thế nào?

焚天妖王 đọc theo âm Hán Việt là phần thiên yêu vương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 焚天妖王

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 焚 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.