Đến nội dung chính

烙在了脑袋中

Âm Hán Việt: lạc tại liễu não đại trung

烙在了脑袋中 nghĩa là rơi vào trong đầu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rơi vào trong đầu

Chiết tự 烙在了脑袋中: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烙lạc — in dấu
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 了liễu
  • 脑não — não
  • 袋đại — túi, xách
  • 中trung — trung

Câu hỏi thường gặp

烙在了脑袋中 nghĩa là gì?

烙在了脑袋中 dịch sang tiếng Việt là rơi vào trong đầu.

Âm Hán Việt của 烙在了脑袋中 đọc thế nào?

烙在了脑袋中 đọc theo âm Hán Việt là lạc tại liễu não đại trung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烙在了脑袋中

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.