Đến nội dung chính

烙印

Âm Hán Việt: lạc ấn

烙印 nghĩa là lạc ấn, dấu vết, dấu ấn, dấu vết khó phai, ấn tượng sâu sắc…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lạc ấn
  • dấu vết
  • dấu ấn
  • dấu vết khó phai
  • ấn tượng sâu sắc
  • in dấu
  • đóng dấu

Chiết tự 烙印: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 烙lạc — in dấu
  • 印ấn — ấn, in

Câu hỏi thường gặp

烙印 nghĩa là gì?

烙印 dịch sang tiếng Việt là lạc ấn, dấu vết, dấu ấn, dấu vết khó phai, ấn tượng sâu sắc, in dấu, đóng dấu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 烙印 đọc thế nào?

烙印 đọc theo âm Hán Việt là lạc ấn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 烙印

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 烙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.