Đến nội dung chính

炸膛事故

Âm Hán Việt: tạc thang sự cố

炸膛事故 nghĩa là tai nạn bể nòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tai nạn bể nòng

Chiết tự 炸膛事故: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炸tạc — nổ, bùng nổ
  • 膛thang — lồng ngực, thang, ngực
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự
  • 故cố — cố

Câu hỏi thường gặp

炸膛事故 nghĩa là gì?

炸膛事故 dịch sang tiếng Việt là tai nạn bể nòng.

Âm Hán Việt của 炸膛事故 đọc thế nào?

炸膛事故 đọc theo âm Hán Việt là tạc thang sự cố. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炸膛事故

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.