Đến nội dung chính

炸成粉碎

Âm Hán Việt: tạc thành phấn toái

炸成粉碎 nghĩa là nổ thành phấn vụn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nổ thành phấn vụn

Chiết tự 炸成粉碎: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炸tạc — nổ, bùng nổ
  • 成thành — thành
  • 粉phấn — phấn
  • 碎toái — vỡ, bể

Câu hỏi thường gặp

炸成粉碎 nghĩa là gì?

炸成粉碎 dịch sang tiếng Việt là nổ thành phấn vụn.

Âm Hán Việt của 炸成粉碎 đọc thế nào?

炸成粉碎 đọc theo âm Hán Việt là tạc thành phấn toái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炸成粉碎

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.