Đến nội dung chính

炸响

Âm Hán Việt: tạc hưởng

炸响 nghĩa là nổ vang, vang dội.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nổ vang
  • vang dội

Chiết tự 炸响: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 炸tạc — nổ, bùng nổ
  • 响hưởng — vang, tiếng nổ, hưởng

Câu hỏi thường gặp

炸响 nghĩa là gì?

炸响 dịch sang tiếng Việt là nổ vang, vang dội. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 炸响 đọc thế nào?

炸响 đọc theo âm Hán Việt là tạc hưởng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 炸响

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 炸 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.