Đến nội dung chính

灰飞烟灭

Âm Hán Việt: hôi phi yên diệt

灰飞烟灭 nghĩa là tan thành mây khói, tan thành tro bụi, hôi phi yên diệt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tan thành mây khói
  • tan thành tro bụi
  • hôi phi yên diệt

Chiết tự 灰飞烟灭: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 灰hôi — tro, bụi, hôi
  • 飞phi — bay, phi
  • 烟yên — thuốc lá
  • 灭diệt — diệt, tắt

Câu hỏi thường gặp

灰飞烟灭 nghĩa là gì?

灰飞烟灭 dịch sang tiếng Việt là tan thành mây khói, tan thành tro bụi, hôi phi yên diệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 灰飞烟灭 đọc thế nào?

灰飞烟灭 đọc theo âm Hán Việt là hôi phi yên diệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 灰飞烟灭

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 灰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.