Đến nội dung chính

灰溜溜

Âm Hán Việt: hôi lưu lưu

灰溜溜 nghĩa là xám xịt, xám ngắt, xám xì, xám xì xám xịt, ảo não…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xám xịt
  • xám ngắt
  • xám xì
  • xám xì xám xịt
  • ảo não
  • chán chường
  • ỉu xìu
  • chán nản
  • hôi lưu lưu

Chiết tự 灰溜溜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 灰hôi — tro, bụi, hôi
  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu
  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu

Câu hỏi thường gặp

灰溜溜 nghĩa là gì?

灰溜溜 dịch sang tiếng Việt là xám xịt, xám ngắt, xám xì, xám xì xám xịt, ảo não, chán chường, ỉu xìu, chán nản, hôi lưu lưu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 灰溜溜 đọc thế nào?

灰溜溜 đọc theo âm Hán Việt là hôi lưu lưu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 灰溜溜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 灰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.