Đến nội dung chính

灰头土脸

Âm Hán Việt: hôi đầu thổ kiểm

灰头土脸 nghĩa là đầy bụi đất, chán nản, hôi đầu thổ kiểm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầy bụi đất
  • chán nản
  • hôi đầu thổ kiểm

Chiết tự 灰头土脸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 灰hôi — tro, bụi, hôi
  • 头đầu — đầu
  • 土thổ — thổ
  • 脸kiểm — mặt, sắc mặt, kiểm

Câu hỏi thường gặp

灰头土脸 nghĩa là gì?

灰头土脸 dịch sang tiếng Việt là đầy bụi đất, chán nản, hôi đầu thổ kiểm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 灰头土脸 đọc thế nào?

灰头土脸 đọc theo âm Hán Việt là hôi đầu thổ kiểm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 灰头土脸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 灰 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.