Đến nội dung chính

澄清他的清白

Âm Hán Việt: trừng thanh tha đích thanh bạch

澄清他的清白 nghĩa là làm sáng tỏ sự trong sạch của hắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • làm sáng tỏ sự trong sạch của hắn

Chiết tự 澄清他的清白: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 澄trừng — trong vắt
  • 清thanh — thanh, trong, sạch
  • 他tha — hắn
  • 的đích
  • 清thanh — thanh, trong, sạch
  • 白bạch — Bạch

Câu hỏi thường gặp

澄清他的清白 nghĩa là gì?

澄清他的清白 dịch sang tiếng Việt là làm sáng tỏ sự trong sạch của hắn.

Âm Hán Việt của 澄清他的清白 đọc thế nào?

澄清他的清白 đọc theo âm Hán Việt là trừng thanh tha đích thanh bạch. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 澄清他的清白

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 澄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.