Đến nội dung chính

澄明清彻

Âm Hán Việt: trừng minh thanh triệt

澄明清彻 nghĩa là sáng trong thông suốt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sáng trong thông suốt

Chiết tự 澄明清彻: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 澄trừng — trong vắt
  • 明minh — Minh
  • 清thanh — thanh, trong, sạch
  • 彻triệt — triệt

Câu hỏi thường gặp

澄明清彻 nghĩa là gì?

澄明清彻 dịch sang tiếng Việt là sáng trong thông suốt.

Âm Hán Việt của 澄明清彻 đọc thế nào?

澄明清彻 đọc theo âm Hán Việt là trừng minh thanh triệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 澄明清彻

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 澄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.