Đến nội dung chính

漂亮的像仙女

Âm Hán Việt: phiêu lượng đích tượng tiên nữ

漂亮的像仙女 nghĩa là xinh đẹp tựa như tiên nữ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xinh đẹp tựa như tiên nữ

Chiết tự 漂亮的像仙女: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 漂phiêu — phiêu, trôi, nổi
  • 亮lượng — sáng, sáng lên, lượng
  • 的đích
  • 像tượng — như, giống như, tượng
  • 仙tiên — tiên
  • 女nữ — nữ

Câu hỏi thường gặp

漂亮的像仙女 nghĩa là gì?

漂亮的像仙女 dịch sang tiếng Việt là xinh đẹp tựa như tiên nữ.

Âm Hán Việt của 漂亮的像仙女 đọc thế nào?

漂亮的像仙女 đọc theo âm Hán Việt là phiêu lượng đích tượng tiên nữ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 漂亮的像仙女

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 漂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.