Đến nội dung chính

漂亮女徒弟

Âm Hán Việt: phiêu lượng nữ đồ đệ

漂亮女徒弟 nghĩa là học trò gái xinh đẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • học trò gái xinh đẹp

Chiết tự 漂亮女徒弟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 漂phiêu — phiêu, trôi, nổi
  • 亮lượng — sáng, sáng lên, lượng
  • 女nữ — nữ
  • 徒đồ — đồ
  • 弟đệ — đệ

Câu hỏi thường gặp

漂亮女徒弟 nghĩa là gì?

漂亮女徒弟 dịch sang tiếng Việt là học trò gái xinh đẹp.

Âm Hán Việt của 漂亮女徒弟 đọc thế nào?

漂亮女徒弟 đọc theo âm Hán Việt là phiêu lượng nữ đồ đệ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 漂亮女徒弟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 漂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.