Đến nội dung chính

滕青江

Âm Hán Việt: đằng thanh giang

滕青江 nghĩa là Đằng Thanh Sơn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đằng Thanh Sơn

Chiết tự 滕青江: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滕đằng — đằng
  • 青thanh — đỏ
  • 江giang — giang

Câu hỏi thường gặp

滕青江 nghĩa là gì?

滕青江 dịch sang tiếng Việt là Đằng Thanh Sơn.

Âm Hán Việt của 滕青江 đọc thế nào?

滕青江 đọc theo âm Hán Việt là đằng thanh giang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滕青江

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.