Đến nội dung chính

滕文公將之楚

Âm Hán Việt: đằng văn công tương chi sở

滕文公將之楚 nghĩa là Ðằng Văn Công tương chi Sở, Ðằng Văn -Công sắp đi sang nước Sở.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Ðằng Văn Công tương chi Sở
  • Ðằng Văn -Công sắp đi sang nước Sở

Chiết tự 滕文公將之楚: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滕đằng — đằng
  • 文văn — văn, đồng
  • 公công — công
  • 將tương — đem
  • 之chi — chi, tới
  • 楚sở — sở

Câu hỏi thường gặp

滕文公將之楚 nghĩa là gì?

滕文公將之楚 dịch sang tiếng Việt là Ðằng Văn Công tương chi Sở, Ðằng Văn -Công sắp đi sang nước Sở. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 滕文公將之楚 đọc thế nào?

滕文公將之楚 đọc theo âm Hán Việt là đằng văn công tương chi sở. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滕文公將之楚

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.