Đến nội dung chính

滕永强

Âm Hán Việt: đằng vĩnh cường

滕永强 nghĩa là Đằng Vĩnh Cường.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Đằng Vĩnh Cường

Chiết tự 滕永强: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 滕đằng — đằng
  • 永vĩnh — vĩnh viễn, vĩnh, lâu dài
  • 强cường — mạnh mẽ, mạnh, cường

Câu hỏi thường gặp

滕永强 nghĩa là gì?

滕永强 dịch sang tiếng Việt là Đằng Vĩnh Cường.

Âm Hán Việt của 滕永强 đọc thế nào?

滕永强 đọc theo âm Hán Việt là đằng vĩnh cường. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 滕永强

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 滕 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.