Đến nội dung chính

溜得无影无踪

Âm Hán Việt: lưu đắc vô ảnh vô tung

溜得无影无踪 nghĩa là chạy không còn thấy bóng dáng tăm hơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy không còn thấy bóng dáng tăm hơi

Chiết tự 溜得无影无踪: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 无vô — không, vô
  • 影ảnh — ảnh
  • 无vô — không, vô
  • 踪tung — tung, tung tích

Câu hỏi thường gặp

溜得无影无踪 nghĩa là gì?

溜得无影无踪 dịch sang tiếng Việt là chạy không còn thấy bóng dáng tăm hơi.

Âm Hán Việt của 溜得无影无踪 đọc thế nào?

溜得无影无踪 đọc theo âm Hán Việt là lưu đắc vô ảnh vô tung. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 溜得无影无踪

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 溜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.