Đến nội dung chính

溜子

Âm Hán Việt: lưu tử

溜子 nghĩa là máng, băng chuyền, bọn thổ phỉ, băng nhóm thổ phỉ, nước chảy xiết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • máng
  • băng chuyền
  • bọn thổ phỉ
  • băng nhóm thổ phỉ
  • nước chảy xiết

Chiết tự 溜子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

溜子 nghĩa là gì?

溜子 dịch sang tiếng Việt là máng, băng chuyền, bọn thổ phỉ, băng nhóm thổ phỉ, nước chảy xiết. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 溜子 đọc thế nào?

溜子 đọc theo âm Hán Việt là lưu tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 溜子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 溜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.