Đến nội dung chính

溜了出来

Âm Hán Việt: lưu liễu xuất lai

溜了出来 nghĩa là chạy tới, ra ngoài, chạy ra ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chạy tới
  • ra ngoài
  • chạy ra ngoài

Chiết tự 溜了出来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 溜lưu — trượt, chuồn mất, lưu
  • 了liễu
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

溜了出来 nghĩa là gì?

溜了出来 dịch sang tiếng Việt là chạy tới, ra ngoài, chạy ra ngoài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 溜了出来 đọc thế nào?

溜了出来 đọc theo âm Hán Việt là lưu liễu xuất lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 溜了出来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 溜 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.