Đến nội dung chính

湿润的眼眸

Âm Hán Việt: thấp nhuận đích nhãn mâu

湿润的眼眸 nghĩa là tròng mắt ướt át.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tròng mắt ướt át

Chiết tự 湿润的眼眸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 湿thấp — ẩm ướt, thấp, ướt
  • 润nhuận — nhuận
  • 的đích
  • 眼nhãn — mắt
  • 眸mâu — con mắt, mâu

Câu hỏi thường gặp

湿润的眼眸 nghĩa là gì?

湿润的眼眸 dịch sang tiếng Việt là tròng mắt ướt át.

Âm Hán Việt của 湿润的眼眸 đọc thế nào?

湿润的眼眸 đọc theo âm Hán Việt là thấp nhuận đích nhãn mâu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 湿润的眼眸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 湿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.