Đến nội dung chính

湿漉漉

Âm Hán Việt: thấp lộc lộc

湿漉漉 nghĩa là ướt sũng, ướt dề, ướt đầm dề, ướt át, ướt rượt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ướt sũng
  • ướt dề
  • ướt đầm dề
  • ướt át
  • ướt rượt
  • ướt sườn sượt
  • ướt nhẹp

Chiết tự 湿漉漉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 湿thấp — ẩm ướt, thấp, ướt
  • 漉lộc — lộc
  • 漉lộc — lộc

Câu hỏi thường gặp

湿漉漉 nghĩa là gì?

湿漉漉 dịch sang tiếng Việt là ướt sũng, ướt dề, ướt đầm dề, ướt át, ướt rượt, ướt sườn sượt, ướt nhẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 湿漉漉 đọc thế nào?

湿漉漉 đọc theo âm Hán Việt là thấp lộc lộc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 湿漉漉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 湿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.