Đến nội dung chính

湿度计

Âm Hán Việt: thấp độ kế

湿度计 nghĩa là ẩm độ kế, dụng cụ đo độ ẩm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ẩm độ kế
  • dụng cụ đo độ ẩm

Chiết tự 湿度计: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 湿thấp — ẩm ướt, thấp, ướt
  • 度độ — độ
  • 计kế — kế, tính

Câu hỏi thường gặp

湿度计 nghĩa là gì?

湿度计 dịch sang tiếng Việt là ẩm độ kế, dụng cụ đo độ ẩm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 湿度计 đọc thế nào?

湿度计 đọc theo âm Hán Việt là thấp độ kế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 湿度计

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 湿 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.