Đến nội dung chính

渔歌

Âm Hán Việt: ngư ca

渔歌 nghĩa là ngư ca, bài hát của ngư dân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngư ca
  • bài hát của ngư dân

Chiết tự 渔歌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

Câu hỏi thường gặp

渔歌 nghĩa là gì?

渔歌 dịch sang tiếng Việt là ngư ca, bài hát của ngư dân. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 渔歌 đọc thế nào?

渔歌 đọc theo âm Hán Việt là ngư ca. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 渔歌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 渔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.