渔猎
Âm Hán Việt: ngư liệp
渔猎 nghĩa là đánh cá và săn bắt, cướp đoạt, tước đoạt, tham lam theo đuổi.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- đánh cá và săn bắt
- cướp đoạt
- tước đoạt
- tham lam theo đuổi
Chiết tự 渔猎: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
渔猎 nghĩa là gì?
渔猎 dịch sang tiếng Việt là đánh cá và săn bắt, cướp đoạt, tước đoạt, tham lam theo đuổi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 渔猎 đọc thế nào?
渔猎 đọc theo âm Hán Việt là ngư liệp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 渔猎
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 渔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.