Đến nội dung chính

渔人得利

Âm Hán Việt: ngư nhân đắc lợi

渔人得利 nghĩa là ngư ông đắc lợi, thừa nước đục thả câu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngư ông đắc lợi
  • thừa nước đục thả câu

Chiết tự 渔人得利: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 渔ngư — cá
  • 人nhân — nhân
  • 得đắc — được, phải, đắc
  • 利lợi — lợi, sắc bén

Câu hỏi thường gặp

渔人得利 nghĩa là gì?

渔人得利 dịch sang tiếng Việt là ngư ông đắc lợi, thừa nước đục thả câu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 渔人得利 đọc thế nào?

渔人得利 đọc theo âm Hán Việt là ngư nhân đắc lợi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 渔人得利

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 渔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.