Đến nội dung chính

混水摸鱼

Âm Hán Việt: hỗn thủy mạc ngư

混水摸鱼 nghĩa là đục nước béo cò, thừa nước đục thả câu, mượn gió bẻ măng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đục nước béo cò
  • thừa nước đục thả câu
  • mượn gió bẻ măng

Chiết tự 混水摸鱼: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 混hỗn — lẫn vào
  • 水thủy — thủy
  • 摸mạc — sờ, mạc, tìm tòi
  • 鱼ngư — cá

Câu hỏi thường gặp

混水摸鱼 nghĩa là gì?

混水摸鱼 dịch sang tiếng Việt là đục nước béo cò, thừa nước đục thả câu, mượn gió bẻ măng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 混水摸鱼 đọc thế nào?

混水摸鱼 đọc theo âm Hán Việt là hỗn thủy mạc ngư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 混水摸鱼

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 混 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.