Đến nội dung chính

混交林

Âm Hán Việt: hỗn giao lâm

混交林 nghĩa là rừng hỗn hợp, rừng hỗn giao, rừng trồng lẫn, rừng có nhiều loại cây, rừng trồng xen.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rừng hỗn hợp
  • rừng hỗn giao
  • rừng trồng lẫn
  • rừng có nhiều loại cây
  • rừng trồng xen

Chiết tự 混交林: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 混hỗn — lẫn vào
  • 交giao — giao
  • 林lâm — Lâm

Câu hỏi thường gặp

混交林 nghĩa là gì?

混交林 dịch sang tiếng Việt là rừng hỗn hợp, rừng hỗn giao, rừng trồng lẫn, rừng có nhiều loại cây, rừng trồng xen. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 混交林 đọc thế nào?

混交林 đọc theo âm Hán Việt là hỗn giao lâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 混交林

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 混 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.