Đến nội dung chính

混战

Âm Hán Việt: hỗn chiến

混战 nghĩa là hỗn chiến, trận hỗn chiến, giao chiến, đánh nhau lộn xộn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hỗn chiến
  • trận hỗn chiến
  • giao chiến
  • đánh nhau lộn xộn

Chiết tự 混战: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 混hỗn — lẫn vào
  • 战chiến — chiến

Câu hỏi thường gặp

混战 nghĩa là gì?

混战 dịch sang tiếng Việt là hỗn chiến, trận hỗn chiến, giao chiến, đánh nhau lộn xộn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 混战 đọc thế nào?

混战 đọc theo âm Hán Việt là hỗn chiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 混战

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 混 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.