Đến nội dung chính

淡漠

Âm Hán Việt: đạm mạc

淡漠 nghĩa là đạm mạc, lạnh nhạt, lãnh đạm, lạnh lùng, hờ hững…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đạm mạc
  • lạnh nhạt
  • lãnh đạm
  • lạnh lùng
  • hờ hững
  • phai nhạt
  • mờ nhạt

Chiết tự 淡漠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淡đạm — nhạt, đạm
  • 漠mạc — mạc, thờ ơ

Câu hỏi thường gặp

淡漠 nghĩa là gì?

淡漠 dịch sang tiếng Việt là đạm mạc, lạnh nhạt, lãnh đạm, lạnh lùng, hờ hững, phai nhạt, mờ nhạt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 淡漠 đọc thế nào?

淡漠 đọc theo âm Hán Việt là đạm mạc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淡漠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.