Đến nội dung chính

淡季

Âm Hán Việt: đạm quý

淡季 nghĩa là mùa ế hàng, mùa kinh doanh không chạy, mùa ít khách, trái mùa.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mùa ế hàng
  • mùa kinh doanh không chạy
  • mùa ít khách
  • trái mùa

Chiết tự 淡季: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淡đạm — nhạt, đạm
  • 季quý — quý

Câu hỏi thường gặp

淡季 nghĩa là gì?

淡季 dịch sang tiếng Việt là mùa ế hàng, mùa kinh doanh không chạy, mùa ít khách, trái mùa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 淡季 đọc thế nào?

淡季 đọc theo âm Hán Việt là đạm quý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淡季

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.