Đến nội dung chính

淡化

Âm Hán Việt: đạm hóa

淡化 nghĩa là phai nhạt, làm nhạt, làm cho nhạt, làm phai nhạt, làm nhẹ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phai nhạt
  • làm nhạt
  • làm cho nhạt
  • làm phai nhạt
  • làm nhẹ
  • làm ngọt
  • ngọt hoá
  • đạm hóa

Chiết tự 淡化: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 淡đạm — nhạt, đạm
  • 化hóa — hóa, thay đổi

Câu hỏi thường gặp

淡化 nghĩa là gì?

淡化 dịch sang tiếng Việt là phai nhạt, làm nhạt, làm cho nhạt, làm phai nhạt, làm nhẹ, làm ngọt, ngọt hoá, đạm hóa. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 淡化 đọc thế nào?

淡化 đọc theo âm Hán Việt là đạm hóa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 淡化

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 淡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.