Đến nội dung chính

涌出来

Âm Hán Việt: dũng xuất lai

涌出来 nghĩa là dũng mãnh tiến ra, trào ra.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dũng mãnh tiến ra
  • trào ra

Chiết tự 涌出来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涌dũng — tuôn ra, lộ ra
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

涌出来 nghĩa là gì?

涌出来 dịch sang tiếng Việt là dũng mãnh tiến ra, trào ra. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 涌出来 đọc thế nào?

涌出来 đọc theo âm Hán Việt là dũng xuất lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涌出来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.