Đến nội dung chính

涌不进来

Âm Hán Việt: dũng bất tiến lai

涌不进来 nghĩa là không tràn vào được.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • không tràn vào được

Chiết tự 涌不进来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涌dũng — tuôn ra, lộ ra
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 进tiến — tiến, vào
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

涌不进来 nghĩa là gì?

涌不进来 dịch sang tiếng Việt là không tràn vào được.

Âm Hán Việt của 涌不进来 đọc thế nào?

涌不进来 đọc theo âm Hán Việt là dũng bất tiến lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涌不进来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.