Đến nội dung chính

涌上了心头

Âm Hán Việt: dũng thượng liễu tâm đầu

涌上了心头 nghĩa là dâng lên trong lòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dâng lên trong lòng

Chiết tự 涌上了心头: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 涌dũng — tuôn ra, lộ ra
  • 上thượng — thượng
  • 了liễu
  • 心tâm — tâm
  • 头đầu — đầu

Câu hỏi thường gặp

涌上了心头 nghĩa là gì?

涌上了心头 dịch sang tiếng Việt là dâng lên trong lòng.

Âm Hán Việt của 涌上了心头 đọc thế nào?

涌上了心头 đọc theo âm Hán Việt là dũng thượng liễu tâm đầu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 涌上了心头

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 涌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.