Đến nội dung chính

海阔天空

Âm Hán Việt: hải khoát thiên không

海阔天空 nghĩa là trời cao biển rộng, trời cao lồng lộng,biển rộng mênh mông, trời biển bao la, tràng giang đại hải, mênh mông những nước cùng mây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trời cao biển rộng
  • trời cao lồng lộng,biển rộng mênh mông
  • trời biển bao la
  • tràng giang đại hải
  • mênh mông những nước cùng mây

Chiết tự 海阔天空: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 海hải — Hải
  • 阔khoát — rộng rãi, giàu
  • 天thiên — thiên
  • 空không — không, vô ích

Câu hỏi thường gặp

海阔天空 nghĩa là gì?

海阔天空 dịch sang tiếng Việt là trời cao biển rộng, trời cao lồng lộng,biển rộng mênh mông, trời biển bao la, tràng giang đại hải, mênh mông những nước cùng mây. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 海阔天空 đọc thế nào?

海阔天空 đọc theo âm Hán Việt là hải khoát thiên không. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 海阔天空

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 海 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.