Đến nội dung chính

海誓山盟

Âm Hán Việt: hải thệ sơn minh

海誓山盟 nghĩa là thề non hẹn biển, hải thệ minh sơn, lời thề son sắt, chỉ non thề biển.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thề non hẹn biển
  • hải thệ minh sơn
  • lời thề son sắt
  • chỉ non thề biển

Chiết tự 海誓山盟: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 海hải — Hải
  • 誓thệ — thề
  • 山sơn — núi, sơn
  • 盟minh — minh

Câu hỏi thường gặp

海誓山盟 nghĩa là gì?

海誓山盟 dịch sang tiếng Việt là thề non hẹn biển, hải thệ minh sơn, lời thề son sắt, chỉ non thề biển. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 海誓山盟 đọc thế nào?

海誓山盟 đọc theo âm Hán Việt là hải thệ sơn minh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 海誓山盟

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 海 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.