Đến nội dung chính

海枯石烂

Âm Hán Việt: hải khô thạch lạn

海枯石烂 nghĩa là sông cạn đá mòn, đá nát vàng phai, biển cạn đá mòn, non mòn biển cạn, sông có thể cạn đá có thể mòn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sông cạn đá mòn
  • đá nát vàng phai
  • biển cạn đá mòn
  • non mòn biển cạn
  • sông có thể cạn đá có thể mòn

Chiết tự 海枯石烂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 海hải — Hải
  • 枯khô — khô, khô cạn
  • 石thạch — thạch, đá
  • 烂lạn — nát, nát vụn, lạn

Câu hỏi thường gặp

海枯石烂 nghĩa là gì?

海枯石烂 dịch sang tiếng Việt là sông cạn đá mòn, đá nát vàng phai, biển cạn đá mòn, non mòn biển cạn, sông có thể cạn đá có thể mòn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 海枯石烂 đọc thế nào?

海枯石烂 đọc theo âm Hán Việt là hải khô thạch lạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 海枯石烂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 海 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.