济度
Âm Hán Việt: tế độ
济度 nghĩa là tế độ, cứu giúp chúng sinh ra khỏi bể khổ, giúp đỡ, cứu trợ.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- tế độ
- cứu giúp chúng sinh ra khỏi bể khổ
- giúp đỡ
- cứu trợ
Chiết tự 济度: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
济度 nghĩa là gì?
济度 dịch sang tiếng Việt là tế độ, cứu giúp chúng sinh ra khỏi bể khổ, giúp đỡ, cứu trợ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 济度 đọc thế nào?
济度 đọc theo âm Hán Việt là tế độ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 济度
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 济 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.