Đến nội dung chính

济世

Âm Hán Việt: tế thế

济世 nghĩa là tế thế, cứu tế thế nhân, cứu giúp, cứu đời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tế thế
  • cứu tế thế nhân
  • cứu giúp
  • cứu đời

Chiết tự 济世: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 济tế — tế
  • 世thế — thế

Câu hỏi thường gặp

济世 nghĩa là gì?

济世 dịch sang tiếng Việt là tế thế, cứu tế thế nhân, cứu giúp, cứu đời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 济世 đọc thế nào?

济世 đọc theo âm Hán Việt là tế thế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 济世

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 济 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.