Đến nội dung chính

济世爱民

Âm Hán Việt: tế thế ái dân

济世爱民 nghĩa là tế thế ái dân, cứu giúp người hoạn nạn,yêu thương dân khổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tế thế ái dân
  • cứu giúp người hoạn nạn,yêu thương dân khổ

Chiết tự 济世爱民: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 济tế — tế
  • 世thế — thế
  • 爱ái — yêu, ái
  • 民dân — dân

Câu hỏi thường gặp

济世爱民 nghĩa là gì?

济世爱民 dịch sang tiếng Việt là tế thế ái dân, cứu giúp người hoạn nạn,yêu thương dân khổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 济世爱民 đọc thế nào?

济世爱民 đọc theo âm Hán Việt là tế thế ái dân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 济世爱民

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 济 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.