Đến nội dung chính

洗耳恭听

Âm Hán Việt: tẩy nhĩ cung thính

洗耳恭听 nghĩa là rửa tai lắng nghe, chăm chú lắng nghe, kính cẩn lắng nghe.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • rửa tai lắng nghe
  • chăm chú lắng nghe
  • kính cẩn lắng nghe

Chiết tự 洗耳恭听: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洗tẩy — giặt rửa, rửa
  • 耳nhĩ — tai
  • 恭cung — cung, cung kính
  • 听thính — nghe, thính

Câu hỏi thường gặp

洗耳恭听 nghĩa là gì?

洗耳恭听 dịch sang tiếng Việt là rửa tai lắng nghe, chăm chú lắng nghe, kính cẩn lắng nghe. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 洗耳恭听 đọc thế nào?

洗耳恭听 đọc theo âm Hán Việt là tẩy nhĩ cung thính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洗耳恭听

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.