Đến nội dung chính

洗了个澡

Âm Hán Việt: tẩy liễu cá táo

洗了个澡 nghĩa là tắm rửa một cái, tắm rửa sạch sẻ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tắm rửa một cái
  • tắm rửa sạch sẻ

Chiết tự 洗了个澡: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洗tẩy — giặt rửa, rửa
  • 了liễu
  • 个cá — cái
  • 澡táo — tắm

Câu hỏi thường gặp

洗了个澡 nghĩa là gì?

洗了个澡 dịch sang tiếng Việt là tắm rửa một cái, tắm rửa sạch sẻ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 洗了个澡 đọc thế nào?

洗了个澡 đọc theo âm Hán Việt là tẩy liễu cá táo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洗了个澡

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.