Đến nội dung chính

洗心革面

Âm Hán Việt: tẩy tâm cách diện

洗心革面 nghĩa là thay đổi triệt để, rửa tâm hồn thay đổi bề ngoài, thay hồn đổi xác, hối cải triệt để.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thay đổi triệt để
  • rửa tâm hồn thay đổi bề ngoài
  • thay hồn đổi xác
  • hối cải triệt để

Chiết tự 洗心革面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 洗tẩy — giặt rửa, rửa
  • 心tâm — tâm
  • 革cách — cách
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

洗心革面 nghĩa là gì?

洗心革面 dịch sang tiếng Việt là thay đổi triệt để, rửa tâm hồn thay đổi bề ngoài, thay hồn đổi xác, hối cải triệt để. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 洗心革面 đọc thế nào?

洗心革面 đọc theo âm Hán Việt là tẩy tâm cách diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 洗心革面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 洗 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.