Đến nội dung chính

河清海晏

Âm Hán Việt: hà thanh hải yến

河清海晏 nghĩa là thiên hạ thái bình, trời yên biển lặng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thiên hạ thái bình
  • trời yên biển lặng

Chiết tự 河清海晏: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 河hà — sông
  • 清thanh — thanh, trong, sạch
  • 海hải — Hải
  • 晏yến — yến

Câu hỏi thường gặp

河清海晏 nghĩa là gì?

河清海晏 dịch sang tiếng Việt là thiên hạ thái bình, trời yên biển lặng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 河清海晏 đọc thế nào?

河清海晏 đọc theo âm Hán Việt là hà thanh hải yến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 河清海晏

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 河 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.