Đến nội dung chính

河出圖

Âm Hán Việt: hà xuất đồ

河出圖 nghĩa là hà xuất đồ, sông hiện ra bản đồ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hà xuất đồ
  • sông hiện ra bản đồ

Chiết tự 河出圖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 河hà — sông
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện
  • 圖đồ — đồ

Câu hỏi thường gặp

河出圖 nghĩa là gì?

河出圖 dịch sang tiếng Việt là hà xuất đồ, sông hiện ra bản đồ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 河出圖 đọc thế nào?

河出圖 đọc theo âm Hán Việt là hà xuất đồ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 河出圖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 河 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.