Đến nội dung chính

河水不犯井水

Âm Hán Việt: hà thủy bất phạm tỉnh thủy

河水不犯井水 nghĩa là nước sông không phạm nước giếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nước sông không phạm nước giếng

Chiết tự 河水不犯井水: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 河hà — sông
  • 水thủy — thủy
  • 不bất — không, không phải, bất
  • 犯phạm — phạm
  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 水thủy — thủy

Câu hỏi thường gặp

河水不犯井水 nghĩa là gì?

河水不犯井水 dịch sang tiếng Việt là nước sông không phạm nước giếng.

Âm Hán Việt của 河水不犯井水 đọc thế nào?

河水不犯井水 đọc theo âm Hán Việt là hà thủy bất phạm tỉnh thủy. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 河水不犯井水

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 河 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.